Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rui Modesto

Vancouver WhitecapsTiền đạoANG
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Rui Modesto là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Vancouver Whitecaps.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
220Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—332200002076%47%005,99
Canadian Championship2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/112 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rui Modesto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Austin FCT 2-1dự bị00000—0———
15/10/2026MLS@ St. Louis City SCH 0-0dự bị00000—0———
11/10/2026MLS@ Los Angeles FCH 1-1dự bị00000—0———
07/10/2026MLS@ Chicago FireB 1-3900010134/4124/10—5,84
27/09/2026MLSvs DC UnitedH 3-3850000133/4636/11—6,12
20/09/2026MLS@ Real Salt LakeT 3-0dự bị00000—0———
17/09/2026Canadian Championship@ Montreal ImpactB 1-2dự bị00000—0———
14/09/2026MLSvs Austin FCB 1-2450010019/2501/2—6,01
10/09/2026MLSvs Los Angeles GalaxyT 3-0dự bị00000—0———
06/09/2026MLSvs St. Louis City SCB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202121100 nghìn €
01/08/202121150 nghìn €
01/11/202122200 nghìn €
14/04/202222250 nghìn €
24/07/202222350 nghìn €
26/10/202223500 nghìn €
26/06/202323800 nghìn €
12/09/2023231,2 triệu €
07/12/2023241,2 triệu €
12/06/2024242,0 triệu €
17/12/2024251,8 triệu €
16/06/2025252,0 triệu €
22/12/2025261,8 triệu €
03/06/2026261,8 triệu €
17/09/2026261,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026UdineseVancouver WhitecapsHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2026PalermoUdineseCho mượn—
01/02/2026UdinesePalermoChuyển nhượng—
29/08/2024AIKUdineseHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/01/2023Honka EspooAIKHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
05/09/2020Vitoria Setubal U23Honka EspooChuyển nhượng—
30/06/2018Estrela Vendas NovasVitoria Setubal U23Chuyển nhượng—
29/06/2017Lusitano GC Sub-19Estrela Vendas NovasCho mượn—
30/06/2016Estrela Vendas Novas U19Lusitano GC Sub-19Chuyển nhượng—
29/06/2016Juv. Évora U19Estrela Vendas Novas U19Cho mượn—
31/07/2015—Juv. Évora U19Chuyển nhượng—
30/06/2014——Chuyển nhượng—
30/06/2013——Chuyển nhượng—
30/06/2012——Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy46
  • Sức mạnh48
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com