
Rui Mendes là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo SC Telstar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
536Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
536Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 536 | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 75% | 28% | 1 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/98 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/35 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 22
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/9 | 1 | 1/1 | — | 6,74 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/14 | 2 | 2/9 | — | 6,21 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
| 09/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | 1/4 | — | 6,58 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/9 | 0 | 1/6 | V | 5,49 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 0-4 | 65 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 8/9 | 0 | 2/3 | — | 5,88 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 1/3 | — | 5,77 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | T 2-1 | 55 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 0/5 | — | 7,55 |
| 21/05/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ Heracles Almelo | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 10/02/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/08/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 05/02/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/09/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/02/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 375 nghìn € |
| 23/03/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/09/2022 | 22 | 625 nghìn € |
| 10/11/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/01/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 01/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/03/2026 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/09/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Groningen | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | Emmen | Groningen | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/07/2021 | TSG Hoffenheim II | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Arminia Bielefeld U19 | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Arminia Bielefeld U17 | Arminia Bielefeld U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Viktoria Georgsmarienhütte U17 | Arminia Bielefeld U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh32
- Thể lực39