
Rui Dabo là thủ môn 32 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Oliveirense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Liga 3 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 01/11/2020 | 26 | 75 nghìn € |
| 28/06/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 27/12/2022 | 28 | 50 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 29 | 25 nghìn € |
| 19/06/2024 | 29 | 25 nghìn € |
| 15/12/2024 | 30 | 25 nghìn € |
| 23/06/2025 | 30 | 25 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 25 nghìn € |
| 23/06/2026 | 31 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2020 | UF Comércio e Indústria | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2019 | Fatima | UF Comércio e Indústria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | GD Fabril Barreiro | Fatima | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CF Os Armacenenses | GD Fabril Barreiro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | LGC Moncarapachense | CF Os Armacenenses | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2018 | Olimpico Montijo | LGC Moncarapachense | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/08/2017 | GD Coruchense | Olimpico Montijo | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2017 | Cova Piedade | GD Coruchense | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2015 | CD Pinhalnovense | Cova Piedade | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Caldas SC | CD Pinhalnovense | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Vitória Setúbal FC U19 | Caldas SC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | Vitória Setúbal FC U17 | Vitória Setúbal FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Vitória Setúbal FC U15 | Vitória Setúbal FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Vitória de Setúbal FC Youth | Vitória Setúbal FC U15 | Chuyển nhượng | — |