
Rufat Abbasov là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo FC Neftci Baku.
Tiểu sử Rufat Abbasov
Rufat Abbasov là hậu vệ của FC Neftci Baku, mang quốc tịch Azerbaijan, sinh ngày 01/01/2005 và 21 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 bàn thắng sau 13 trận ra sân, tổng cộng 1031 phút thi đấu và điểm trung bình 2,56. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,2 triệu €, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2026, khi cầu thủ rời Shamakhi FK để gia nhập FC Neftci Baku.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
985Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
985Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 700 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 195 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 62% | 0 | 0 | 6,72 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 66% | 50% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 700 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/71 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/24 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/21 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Lithuania | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 4 | 8/11 | — | 6,67 |
| 01/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Liechtenstein | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/29 | 0 | 4/7 | — | 7,23 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Lithuania | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 3/6 | — | 6,25 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Minsk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Minsk | B 2-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bulgaria | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bồ Đào Nha | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Pháp | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Iceland | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/21 | 0 | 2/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 450 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 22/12/2025 | 20 | 900 nghìn € |
| 17/06/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Shamakhi FK | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Neftchi 2 Baku | Shamakhi FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Neftchi Baku U19 | Neftchi 2 Baku | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh40
- Thể lực28