
Rudy Yearwood là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Plaza Amador.
Tiểu sử Rudy Yearwood
Rudy Yearwood, 30 tuổi, là tiền vệ người Panama thi đấu cho câu lạc bộ Plaza Amador. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 24 trận, ghi 2 bàn và có tổng 2011 phút thi đấu, với điểm trung bình 0,80. Tại Panamanian Liga de Futbol, cầu thủ ra sân 21 trận và ghi 2 bàn, còn tại Cúp Trung Mỹ có 3 trận. Giá trị thị trường là 175 nghìn €, và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026. Cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
2.101Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1050Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
0,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Panamanian Liga de Futbol | 2026 | — | 22 | 20 | 1.831 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 1 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 34% | 2 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.831 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/182 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/15 (86%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/26 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ LD Alajuelense | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/46 | 0 | 2/5 | — | 6,43 |
| 05/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Luis Angel Firpo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/54 | 0 | 5/11 | V | 6,87 |
| 29/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Diriangen | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 74/82 | 0 | 2/10 | V | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/06/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 19/12/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 03/06/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 11/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 21/05/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.