
Rudiyana là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo PSMS Medan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
66Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 2 Indonesia | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 66 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2021 | 29 | 50 nghìn € |
| 17/11/2024 | 32 | 25 nghìn € |
| 10/03/2025 | 32 | 25 nghìn € |
| 19/11/2025 | 33 | 25 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | PSMS Medan | Adhyaksa FC Bekasi | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2025 | Garudayaksa FC | PSMS Medan | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2024 | Perserang Serang | Garudayaksa FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | Persikab Bandung | Perserang Serang | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2022 | Sriwijaya FC | Persikab Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Sulut United FC | Sriwijaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2019 | PSIM Yogyakarta | Sulut United FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2019 | Persis Solo FC | PSIM Yogyakarta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Persika Karawang | Persis Solo FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Persis Solo FC | Persika Karawang | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2017 | Persib Bandung | Persis Solo FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | PERSIB Bandung Youth | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Persibat Batang | PERSIB Bandung Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Unknown | Persibat Batang | Chuyển nhượng | — |