Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rudik Mkrtchyan

ShirakTiền vệARM
28Tuổi
174Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Rudik Mkrtchyan là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Shirak.

Tiểu sử Rudik Mkrtchyan

Rudik Mkrtchyan là tiền vệ người Armenia, thi đấu cho câu lạc bộ Shirak ở tuổi 28. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân tại Armenian Premier League, ghi 1 bàn và thi đấu tổng cộng 229 phút. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 200 nghìn € (2025). Cầu thủ cao 174 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Ngày sinh được ghi là 26/10/1998.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
229Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—4222910000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 229 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/20171825 nghìn €
11/12/20171950 nghìn €
13/06/20181975 nghìn €
03/09/201819125 nghìn €
11/12/201820100 nghìn €
06/06/201920125 nghìn €
08/12/201921150 nghìn €
30/08/202021150 nghìn €
16/12/202022150 nghìn €
29/05/202122150 nghìn €
05/10/202122125 nghìn €
16/12/202123125 nghìn €
10/04/202223150 nghìn €
13/06/202223150 nghìn €
29/12/202224175 nghìn €
22/06/202324175 nghìn €
13/12/202325175 nghìn €
06/06/202425150 nghìn €
04/12/202426175 nghìn €
11/06/202526175 nghìn €
08/12/202527200 nghìn €
27/05/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy53
  • Sức mạnh37
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com