
Rudi Vikström là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo IK Oddevold.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
257Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Superettan | 2026 | — | 6 | 3 | 257 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Superettan · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 257 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/4 | — | 5,77 |
| 08/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/5 | — | 5,60 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 2/5 | — | 6,29 |
| 24/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | T 2-1 | 80 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 13/14 | 0 | 1/5 | — | 6,83 |
| 19/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/6 | — | 6,44 |
| 04/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 16/19 | 1 | 3/5 | — | 7,95 |
| 27/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | B 2-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 3/5 | — | 5,84 |
| 23/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/22 | 0 | 2/9 | — | 6,79 |
| 17/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-5 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,35 |
| 13/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 2-5 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/4 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/11/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/06/2026 | 18 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Jaro | IK Oddevold | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2024 | FF Jaro U19 | Jaro | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật38
- Tư duy53
- Sức mạnh29
- Thể lực32