Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rudi Vikström

IK OddevoldTiền đạoFIN
19Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Rudi Vikström là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo IK Oddevold.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
257Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Superettan2026—6325710000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Superettan · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 257 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rudi Vikström · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/08/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-362000004/611/4—5,77
08/08/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPSB 1-3900030010/1301/5—5,60
01/08/2026Finnish Veikkausliiga@ LahtiB 0-290002015/712/5—6,29
24/07/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenT 2-1800121213/1401/5—6,83
19/07/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuH 0-078000007/801/6—6,44
04/07/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereT 2-1901054116/1913/5—7,95
27/06/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuB 2-3810000014/1813/5—5,84
23/06/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiH 1-1901011013/2202/9—6,79
17/06/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 0-532000014/500/3—6,35
13/06/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiB 2-531000005/500/4—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/20251850 nghìn €
19/11/202518100 nghìn €
14/06/202618150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026JaroIK OddevoldHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
31/12/2024FF Jaro U19JaroChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy53
  • Sức mạnh29
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com