Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rudi Požeg Vancaš

NK Publikum CeljeTiền vệSLO
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Rudi Požeg Vancaš là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Publikum Celje.

Tiểu sử Rudi Požeg Vancaš

Rudi Požeg Vancaš là tiền vệ quốc tịch Slovenia, 32 tuổi, hiện thi đấu cho NK Publikum Celje. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận và 136 phút thi đấu tại Slovenia 1.Liga. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,2 triệu € (2021). Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Diosgyor VTK sang NK Publikum Celje vào 01/09/2025, cầu thủ cao 174 cm và nặng 64 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—4213600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 136 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rudi Požeg Vancaš · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaH 1-1dự bị00000—0———
20/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Slovan BratislavaH 1-1dự bị00000—0———
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Ararat-Armenia FCT 2-0dự bị00000—0———
04/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Ararat-Armenia FCB 1-22600000—0——6,60
29/07/2026Cúp C1 châu Âuvs EgnatiaH 1-15100000—0——6,50
23/07/2026Cúp C1 châu Âu@ EgnatiaH 3-3200000—0——6,50
20/03/2026Cúp C3 châu Âu@ AEK AthensT 2-0901021028/3324/9—7,94
13/03/2026Cúp C3 châu Âuvs AEK AthensB 0-458000016/801/4—6,44
27/02/2026Cúp C3 châu Âuvs FC DritaT 3-262001107/924/7—6,26
20/02/2026Cúp C3 châu Âu@ FC DritaT 3-28010013/300/1—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2012: 75 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/08/20111775 nghìn €
06/06/20121875 nghìn €
16/08/201218200 nghìn €
09/03/201318250 nghìn €
21/07/201319300 nghìn €
26/12/201319300 nghìn €
26/09/201420300 nghìn €
31/01/201520250 nghìn €
10/08/201521250 nghìn €
29/01/201621250 nghìn €
06/01/201722250 nghìn €
15/07/201723300 nghìn €
20/02/201823350 nghìn €
02/08/201824400 nghìn €
07/03/201924500 nghìn €
23/06/201925700 nghìn €
26/12/2019251,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
29/07/2020261,0 triệu €
05/01/2021261,2 triệu €
07/06/2021271,0 triệu €
14/12/2021271,0 triệu €
09/06/202228800 nghìn €
14/12/202228600 nghìn €
24/05/202329300 nghìn €
21/12/202329450 nghìn €
22/05/202430500 nghìn €
22/12/202430450 nghìn €
27/05/202531400 nghìn €
09/12/202531400 nghìn €
25/05/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2025Diosgyor VTKNK Publikum CeljeChuyển nhượng—
30/06/2023FC KoperDiosgyor VTKChuyển nhượng—
08/09/2022Chornomorets OdesaFC KoperChuyển nhượng—
29/06/2022Tobol KostanaiChornomorets OdesaCho mượn—
24/04/2022Chornomorets OdesaTobol KostanaiChuyển nhượng—
11/01/2022MariborChornomorets OdesaChuyển nhượng—
30/06/2019NK Publikum CeljeMariborHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
20/01/2016NK DomžaleNK Publikum CeljeChuyển nhượng—
30/06/2011NK KolpaNK DomžaleChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy62
  • Sức mạnh37
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com