
Rudi Almeida là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Famalicao.
Tiểu sử Rudi Almeida
Tiền vệ Rudi Almeida đang khoác áo FC Famalicao, mang quốc tịch France, 18 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Rudi Almeida ra sân 2 trận tại Primeira Liga với 7 phút thi đấu và điểm trung bình 6,25. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,0 triệu €, còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2031. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Paris Saint Germain U19 đến FC Famalicao vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
7Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 0% | 1 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | V | 6,03 |
| 17/04/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ Real Madrid U19 | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 2/6 | — | 6,41 |
| 06/10/2025 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Barcelona | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2025 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/2 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2025 | 17 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 17 | 300 nghìn € |
| 26/03/2026 | 17 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 17 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Paris Saint Germain U19 | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |