
Rubin Colwill là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Cardiff City.
Tiểu sử Rubin Colwill
Rubin Colwill là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Cardiff City, mang quốc tịch Wales và hiện 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 27/04/2002, cao 189 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2030, giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 2,0 triệu €. Trong mùa 2026-2027, Rubin Colwill ra sân 6 trận với 330 phút thi đấu, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,58. Tại Hạng Nhất Anh, cầu thủ có 5 trận ra sân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
330Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
330Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 293 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 79% | 35% | 1 | 0 | 6,68 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 66% | 1 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/142 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/9 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/31 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/31 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 2/5 | — | 6,05 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 0 | 1/3 | — | 6,53 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/39 | 0 | 3/9 | — | 6,35 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Norwich City | B 1-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 3 | 6/9 | V | 6,11 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | H 2-2 | 59 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 20/26 | 3 | 4/11 | — | 6,86 |
| 18/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 1-1 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/25 | 0 | 1/3 | V | 7,61 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | B 4-5 | 88 | 0 | 1 | 5 | 1 | 3 | 42/46 | 0 | 2/4 | — | 7,43 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Northampton Town | T 5-1 | 55 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 26/33 | 1 | 2/5 | — | 7,70 |
| 23/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Port Vale | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 34/42 | 1 | 1/4 | — | 8,20 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | T 3-1 | 82 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 16/23 | 1 | 5/10 | — | 7,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/05/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 23/11/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 23 | 1,4 triệu € |
| 25/11/2025 | 23 | 1,6 triệu € |
| 11/05/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật63
- Tư duy58
- Sức mạnh38
- Thể lực43