
Rubilio Castillo
Tiền đạoHON
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Rubilio Castillo là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch HON.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Bermuda | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Cuba | T 3-1 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 7,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/03/2021 | 29 | 325 nghìn € |
| 27/10/2021 | 29 | 475 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 03/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 27/11/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 02/06/2026 | 34 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 475 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Marathon | Free Player | Trở lại | — |
| 20/08/2025 | Deportivo Pereira | Marathon | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | CD Motagua | Deportivo Pereira | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Nantong Zhiyun | CD Motagua | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2023 | Free Player | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2022 | Deportivo Pasto | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Comunicaciones FC | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2022 | Free Player | Comunicaciones FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | CD Tondela | Free Player | Trở lại | — |
| 30/12/2021 | Royal Pari FC | CD Tondela | Cho mượn | — |
| 12/01/2021 | CD Tondela | Royal Pari FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | CD Motagua | CD Tondela | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | CD Tondela | CD Motagua | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2019 | Deportivo Saprissa | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | CD Motagua | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Correcaminos de la U.A.T. | CD Motagua | Cho mượn | — |
| 04/09/2015 | CD Motagua | Correcaminos de la U.A.T. | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2014 | CD Vida | CD Motagua | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Deportes Savio | CD Vida | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | CD Vida | Deportes Savio | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật37
- Tư duy53
- Sức mạnh36
- Thể lực55