Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ruben Solano Sanchez

Orihuela CFTiền đạoESP
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ruben Solano Sanchez là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Orihuela CF.

Tiểu sử Ruben Solano Sanchez

Ruben Solano Sanchez là tiền đạo của Orihuela CF, quốc tịch Tây Ban Nha, hiện 33 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 270 phút thi đấu tại Spanish Segunda División RFEF. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất từng đạt 200 nghìn € (2023), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cao 181 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—3327000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20192650 nghìn €
10/02/202027200 nghìn €
07/10/202027200 nghìn €
07/01/202127150 nghìn €
29/06/202128150 nghìn €
29/12/202128150 nghìn €
28/06/202229200 nghìn €
28/12/202229200 nghìn €
29/06/202330200 nghìn €
19/12/202330150 nghìn €
23/06/202431150 nghìn €
17/12/202431150 nghìn €
24/06/202532150 nghìn €
29/12/202532125 nghìn €
17/03/202633100 nghìn €
07/06/202633100 nghìn €
22/09/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com