Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rubén Sobrino

Panionios G.S.S.Tiền đạoESP
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Rubén Sobrino là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Panionios G.S.S..

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rubén Sobrino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026La Liga 2@ Real Sociedad BH 1-1dự bị00000—0———
24/05/2026La Liga 2vs Burgos CFB 0-223001001/202/3—6,41
16/05/2026La Liga 2vs EibarT 2-12000001/103/6—6,48
09/05/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADB 1-2560010011/1300/5—6,01
02/05/2026La Liga 2vs Cadiz CFH 2-268001009/1207/13—5,96
26/04/2026La Liga 2@ MirandesB 1-2dự bị00000—0———
18/04/2026La Liga 2vs CordobaB 1-2dự bị00000—0———
12/04/2026La Liga 2@ Granada CFB 0-132002101/303/6—6,56
04/04/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFT 1-01000001/111/4—6,47
02/04/2026La Liga 2@ SD HuescaH 1-112000002/201/5—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2012: —2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: —2014: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20122026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/201220200 nghìn €
27/09/201220—
07/10/201321200 nghìn €
05/02/201421200 nghìn €
11/07/201422—
11/08/201422200 nghìn €
07/01/201522300 nghìn €
12/04/201522400 nghìn €
30/06/201523500 nghìn €
21/02/201623400 nghìn €
14/07/201624400 nghìn €
23/01/201724300 nghìn €
04/06/201725500 nghìn €
31/12/201725500 nghìn €
29/05/2018252,0 triệu €
20/12/2018263,0 triệu €
27/02/2019265,0 triệu €
10/06/2019273,0 triệu €
19/12/2019273,0 triệu €
07/04/2020272,4 triệu €
07/10/2020281,5 triệu €
04/01/2021281,5 triệu €
09/06/2021291,5 triệu €
29/12/2021291,5 triệu €
02/06/2022302,0 triệu €
06/11/2022302,0 triệu €
12/06/2023312,0 triệu €
21/12/2023311,8 triệu €
20/03/2024311,5 triệu €
06/06/2024321,4 triệu €
13/10/2024321,2 triệu €
12/12/2024321,0 triệu €
23/06/202533800 nghìn €
15/10/202533600 nghìn €
29/12/202533500 nghìn €
17/03/202633400 nghìn €
21/06/202634300 nghìn €
05/10/202634250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/09/2026Free PlayerPanionios G.S.S.Chuyển nhượng—
30/06/2026Cultural LeonesaFree PlayerTrở lại—
31/08/2025Cadiz CFCultural LeonesaChuyển nhượng—
29/08/2021Valencia CFCadiz CFChuyển nhượng—
29/06/2021Cadiz CFValencia CFCho mượn—
30/01/2021Valencia CFCadiz CFChuyển nhượng—
30/01/2019Deportivo AlavésValencia CFHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
05/07/2017Manchester CityDeportivo AlavésHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2017Deportivo AlavésManchester CityCho mượn—
13/07/2016Manchester CityDeportivo AlavésChuyển nhượng—
29/06/2016Girona FCManchester CityCho mượn—
28/08/2015Manchester CityGirona FCChuyển nhượng—
27/08/2015PonferradinaManchester CityHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
06/08/2014Real Madrid CastillaPonferradinaHết hạn mượn 0.275M €275 nghìn €
30/06/2013Real Madrid CReal Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2011Real Madrid U19Real Madrid CChuyển nhượng—
30/06/2009Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh36
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com