Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rubén Sanchidrián

Gimnástica Segoviana CFTiền đạoESP
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Rubén Sanchidrián là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Gimnástica Segoviana CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—7763000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rubén Sanchidrián · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/04/2026Spanish Primera División RFEFvs Athletic Bilbao BT 1-045000007/1100/1——

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/10/20181950 nghìn €
18/02/20191950 nghìn €
28/06/20191950 nghìn €
07/10/20202150 nghìn €
07/01/20212150 nghìn €
29/06/20212150 nghìn €
12/10/202122100 nghìn €
29/12/202122200 nghìn €
28/06/202222250 nghìn €
28/12/202223200 nghìn €
29/06/202323200 nghìn €
19/12/202324200 nghìn €
15/05/202424200 nghìn €
17/12/202425200 nghìn €
24/06/202525200 nghìn €
29/12/202526200 nghìn €
17/03/202626150 nghìn €
22/06/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026CacerenoGimnástica Segoviana CFChuyển nhượng—
30/06/2025NumanciaCacerenoChuyển nhượng—
08/07/2023CacerenoNumanciaChuyển nhượng—
22/01/2023Antequera CFCacerenoChuyển nhượng—
20/09/2022CD Linares DeportivoAntequera CFChuyển nhượng—
29/08/2020EjidoCD Linares DeportivoChuyển nhượng—
29/08/2019Atletico Malagueno BEjidoChuyển nhượng—
30/06/2018Malaga U19Atletico Malagueno BChuyển nhượng—
30/06/2017CD San Felix U19Malaga U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Málaga CF YouthCD San Felix U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com