
Ruben Sanchez Saez là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Elche CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
186Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 186 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 88% | 48% | 1 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/86 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 54/59 | 1 | 6/12 | — | 7,16 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 3-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 3/6 | — | 6,47 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 2 | 2/4 | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | V | 5,93 |
| 08/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 3 | 4/6 | — | 6,73 |
| 18/05/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,12 |
| 14/05/2026 | La Liga | vs Athletic Club | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/11 | 1 | 2/5 | — | 6,59 |
| 09/05/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/13 | 1 | 4/13 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/09/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/11/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/06/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 23/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | RCD Espanyol de Barcelona | Elche CF | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | Granada CF | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 22/07/2024 | RCD Espanyol de Barcelona | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Mirandes | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 17/08/2023 | RCD Espanyol de Barcelona | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | RCD Espanyol B | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RCD Espanyol U18 | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CF Badalona Youth | RCD Espanyol U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh60
- Thể lực45