
Ruben Rojas là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Portuguesa FC.
Tiểu sử Ruben Rojas
Ruben Rojas là tiền đạo người Venezuela, hiện thi đấu cho Portuguesa FC ở tuổi 34. Anh cao 179 cm, nặng 69 kg, thuận chân phải và sinh ngày 03/07/1992. Ở mùa 2026 tại Primera División Venezuela, anh có 27 trận ra sân, 700 phút thi đấu, 4 bàn thắng và 4 pha kiến tạo, với điểm trung bình 2,72. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận là 350 nghìn € (2020). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
25Đá chính
777Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
194Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 28 | 25 | 777 | 4 | 0 | 4 | 8 | 3 | 75% | 52% | 1 | 0 | 2,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 777 phút · điểm TB 2,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/161 (75%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/46 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | 4/7 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo La Guaira | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 2/3 | — | 6,30 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Estudiantes Merida FC | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 4/7 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | H 1-1 | 73 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4/7 | 0 | 2/6 | — | 6,80 |
| 03/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 3/4 | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 11/18 | 0 | 2/3 | — | 8,30 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 23/28 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 1/2 | — | 6,64 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | T 4-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 09/05/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/09/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/11/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/01/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/06/2017 | 24 | 275 nghìn € |
| 09/10/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/12/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/06/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 23/09/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 22/12/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 02/05/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/08/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/11/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/02/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/04/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 04/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/10/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 30/10/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/07/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 03/01/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 05/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 02/09/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 04/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 28/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực35