
Ruben Rodrigues là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Bolton Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
488Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
488Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 416 | 1 | 1 | 1 | 11 | 4 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 82% | 54% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/151 (76%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 10/31 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/60 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/28 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 8/11 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | 2/7 | — | 6,73 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 20/26 | 2 | 5/10 | — | 6,98 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 4-3 | 70 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 10/15 | 3 | 6/9 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 16/20 | 0 | 3/9 | — | 6,59 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 31/43 | 1 | 6/9 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/19 | 0 | 4/7 | — | 6,78 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/4 | — | 6,38 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Sheffield Wednesday | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 23/28 | 0 | 6/11 | — | 6,60 |
| 24/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 18/23 | 4 | 9/10 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/07/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/01/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 03/10/2022 | 26 | — |
| 26/12/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 11/05/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực41