
Rubén Quintanilla Rodríguez
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Rubén Quintanilla Rodríguez là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CF Rayo Majadahonda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
404Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 404 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 86% | 60% | 0 | 0 | 5,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 225/260 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/20 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/30 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Jaen CF | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 0 | 2/3 | — | 6,00 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Algeciras | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CE Europa | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/40 | 2 | 3/10 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Teruel | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/46 | 0 | 0/2 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs FC Cartagena | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/55 | 2 | 7/9 | — | 7,40 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ibiza | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Villarreal B | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 3 | 5/5 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/03/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Almeria | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Eldense | Almeria | Cho mượn | — |
| 13/08/2025 | Almeria | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Burgos CF | Almeria | Cho mượn | — |
| 01/02/2025 | Almeria | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2024 | Almeria B | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | RCD Mallorca B | Almeria B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | EC Granollers | RCD Mallorca B | Cho mượn | — |
| 31/07/2021 | RCD Mallorca B | EC Granollers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Mallorca U19 | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CF Damm Youth | Mallorca U19 | Chuyển nhượng | — |