
Rubén Pulido là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Leganes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
200Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 200 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 84% | 53% | 3 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/124 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/44 | 0 | 5/7 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | B 0-4 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/19 | 3 | 3/6 | V | 5,58 |
| 29/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 3/5 | V | 5,88 |
| 21/09/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 3-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 14/09/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 2/3 | — | 6,71 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 7,27 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | V | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/09/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/03/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | SD Huesca | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | Fuenlabrada | SD Huesca | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2020 | Real Madrid Castilla | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2019 | CF Rayo Majadahonda | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Real Madrid Castilla | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Alcobendas Sport (- 2020) | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Alcobendas CF | Alcobendas Sport (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy45
- Sức mạnh74
- Thể lực59