Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ruben Pinto

CD MafraTiền vệPOR
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ruben Pinto là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo CD Mafra.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,8 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,2 triệu €2019: 2,2 triệu €2019: 2,2 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: —20112025
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201119100 nghìn €
01/02/201219500 nghìn €
06/07/201220500 nghìn €
07/11/201321500 nghìn €
19/02/2014211,0 triệu €
16/02/2015221,5 triệu €
30/06/2015231,8 triệu €
23/02/2016232,0 triệu €
28/07/2016242,0 triệu €
27/01/2017242,0 triệu €
22/08/2017252,0 triệu €
08/02/2018252,0 triệu €
17/09/2018262,2 triệu €
23/01/2019262,2 triệu €
23/06/2019272,2 triệu €
01/02/2020272,2 triệu €
08/03/2020271,8 triệu €
07/04/2020271,4 triệu €
22/10/2020281,0 triệu €
23/01/202128900 nghìn €
31/05/202129800 nghìn €
10/10/202129700 nghìn €
06/01/202229600 nghìn €
06/06/202230700 nghìn €
21/02/202330550 nghìn €
06/06/202331350 nghìn €
21/12/202331300 nghìn €
22/05/202432250 nghìn €
15/12/202432125 nghìn €
22/06/20253375 nghìn €
04/08/202533—

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CD MafraGD AlcochetenseChuyển nhượng—
03/07/2025SCU TorreenseCD MafraChuyển nhượng—
09/07/2024Videoton FC FehérvárSCU TorreenseChuyển nhượng—
28/09/2020CSKA SofiaVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
30/06/2017CF Os BelenensesCSKA SofiaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2017CSKA SofiaCF Os BelenensesCho mượn—
29/08/2016CF Os BelenensesCSKA SofiaChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
30/06/2015SL Benfica BCF Os BelenensesChuyển nhượng—
29/06/2015Pacos de FerreiraSL Benfica BCho mượn—
05/01/2015SL Benfica BPacos de FerreiraChuyển nhượng—
30/06/2012BenficaSL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2011Benfica U19BenficaChuyển nhượng—
30/06/2009Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2007Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2005Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—
30/06/2004Odivelas FC FormaçãoBenfica YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com