
Rubén Peña là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Leganes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 170 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 56% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/47 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/19 | 1 | 3/7 | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 3 | 5/9 | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 7,02 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 2 | 3/5 | — | 7,04 |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | vs Mirandes | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/16 | 6 | 9/11 | — | 7,55 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 2 | 3/5 | V | 6,38 |
| 19/05/2026 | La Liga 2 | vs SD Huesca | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 4/10 | — | 6,23 |
| 10/05/2026 | La Liga 2 | vs Racing Santander | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/06/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/04/2014 | 22 | — |
| 12/08/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/01/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/02/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/07/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/01/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/03/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 27 | 7,5 triệu € |
| 27/02/2019 | 27 | 10,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 27 | 10,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 28 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 28 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 6,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 29 | 6,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 2,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 31 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 32 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 32 | 2,2 triệu € |
| 26/12/2024 | 33 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2025 | 33 | 1,2 triệu € |
| 15/10/2025 | 34 | 700 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 17/03/2026 | 34 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 34 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | CA Osasuna | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Villarreal CF | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | Eibar | Villarreal CF | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2016 | CD Leganes | Eibar | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 09/07/2014 | CD Guijuelo | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2013 | Real Valladolid B | CD Guijuelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Real Ávila CF | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Real Ávila CF Youth | Real Ávila CF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh58
- Thể lực47