
Rubén Pardo
Tiền vệESP
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Rubén Pardo là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2012 | 19 | 1,0 triệu € |
| 06/08/2012 | 19 | 3,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 20 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 20 | 4,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 21 | 6,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 21 | 10,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 22 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 6,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 23 | 8,0 triệu € |
| 06/04/2016 | 23 | 10,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 7,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 24 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 24 | 4,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,4 triệu € |
| 07/10/2020 | 27 | 2,4 triệu € |
| 07/01/2021 | 28 | 2,4 triệu € |
| 23/06/2021 | 28 | 2,4 triệu € |
| 26/12/2021 | 29 | 2,4 triệu € |
| 28/06/2022 | 29 | 2,4 triệu € |
| 28/12/2022 | 30 | 2,4 triệu € |
| 13/06/2023 | 30 | 1,6 triệu € |
| 20/09/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2024 | 31 | 900 nghìn € |
| 17/12/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 13/03/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 22/05/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 08/04/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Free player | Krasava ENY | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Aris Thessaloniki | Free player | Trở lại | — |
| 28/08/2023 | CD Leganes | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2021 | Bordeaux | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | CD Leganes | Bordeaux | Cho mượn | — |
| 27/09/2020 | Bordeaux | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Real Sociedad | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Real Betis | Real Sociedad | Cho mượn | — |
| 23/01/2017 | Real Sociedad | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Real Sociedad B | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật59
- Tư duy64
- Sức mạnh48
- Thể lực50