Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rubén Morillas

CD IzarraTiền vệ
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Rubén Morillas là tiền vệ 32 tuổi, hiện khoác áo CD Izarra.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Tercera División RFEF2026-2027—6654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rubén Morillas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/03/2026Spanish Segunda División RFEF@ CD BasconiaB 4-6900120122/2915/14V—

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —20162024
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20162250 nghìn €
26/10/201622200 nghìn €
01/02/201723250 nghìn €
29/06/201723200 nghìn €
07/10/20202650 nghìn €
06/01/20212750 nghìn €
25/09/20222850 nghìn €
28/12/20222950 nghìn €
29/06/20232950 nghìn €
19/12/20232950 nghìn €
23/06/20243050 nghìn €
24/09/202430—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026CD AlfaroCD IzarraChuyển nhượng—
02/10/2024Free playerCD AlfaroChuyển nhượng—
30/06/2024AD San JuanFree playerTrở lại—
30/06/2022Valle de EguesAD San JuanChuyển nhượng—
31/12/2020UD MutilveraValle de EguesChuyển nhượng—
31/12/2019ChattanoogaUD MutilveraChuyển nhượng—
28/02/2019Lenoir-Rhyne Bears (Lenoir-Rhyne University)ChattanoogaChuyển nhượng—
30/06/2017UD MutilveraLenoir-Rhyne Bears (Lenoir-Rhyne University)Chuyển nhượng—
28/07/2016CA Osasuna PromesasUD MutilveraChuyển nhượng—
30/06/2014CD Lagun OnakCA Osasuna PromesasChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com