
Ruben Mesalles
Hậu vệUSA
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ruben Mesalles là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch USA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs Ventura County FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/46 | 3 | 6/8 | — | 6,60 |
| 17/09/2026 | MLS Next Pro | vs MINNESOTA United B | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 1/4 | — | 6,75 |
| 13/09/2026 | MLS | vs New York City Football Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | MLS Next Pro | @ North Texas SC | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 4 | 5/8 | V | 5,91 |
| 31/08/2026 | MLS Next Pro | vs Tacoma Defiance | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 67/75 | 1 | 3/6 | — | 7,74 |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | @ Colorado Rapids II | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/71 | 2 | 2/3 | — | 6,28 |
| 09/08/2026 | MLS Next Pro | @ Houston Dynamo B | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/40 | 1 | 2/5 | — | 6,35 |
| 03/08/2026 | MLS Next Pro | @ Saint Louis City B | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/52 | 1 | 3/4 | — | 6,91 |
| 27/07/2026 | MLS Next Pro | @ Portland Timbers Reserves | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/37 | 3 | 4/7 | — | 6,60 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/03/2025 | Duke Blue Devils (Duke University) | Real Monarchs | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | St. Petersburg FC | Duke Blue Devils (Duke University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2023 | Duke Blue Devils (Duke University) | St. Petersburg FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Tampa Bay United Rowdies SC | Duke Blue Devils (Duke University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2022 | Duke Blue Devils (Duke University) | Tampa Bay United Rowdies SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | IMG Academy | Duke Blue Devils (Duke University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh58
- Thể lực47