
Rubén Martínez
Tiền đạoESP
36Tuổi
167Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị
Rubén Martínez là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/06/2017 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 21/05/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 29/05/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 26/03/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 22/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.