
Ruben Manjarres
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Ruben Manjarres là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Internacional de Bogota.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
8Đá chính
985Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 27 | 6 | 798 | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 84% | 46% | 5 | 1 | 6,29 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 2 | 187 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 798 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 324/384 (84%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/50 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/95 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 46
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 187 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,34 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 1 | 2/2 | — | 6,18 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/31 | 2 | 2/8 | — | 6,29 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 0/4 | — | 6,03 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 2-3 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 5,84 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/3 | — | 5,96 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 2/2 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/01/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/04/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/07/2023 | 23 | 550 nghìn € |
| 06/12/2023 | 23 | 550 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 06/04/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 16/03/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh46
- Thể lực40