
Ruben Lameiras là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al Markhiya.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/2026 | Qatari Stars Cup | @ Muaither SC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 33/37 | 0 | 3/6 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/06/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/05/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/10/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 16/08/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/10/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 01/03/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 325 nghìn € |
| 13/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật55
- Tư duy43
- Sức mạnh35
- Thể lực43