
Rubén González Alves là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cordoba.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
765Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
765Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 765 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 60% | 2 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 765 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 364/433 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/68 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/81 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/50 | 1 | 3/5 | — | 7,68 |
| 06/10/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/54 | 2 | 8/12 | V | 6,25 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 1 | 8/16 | — | 6,02 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 2/3 | — | 7,15 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/51 | 1 | 6/9 | — | 6,68 |
| 08/09/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/34 | 0 | 3/6 | — | 5,60 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/64 | 6 | 9/14 | — | 6,74 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/42 | 2 | 7/9 | — | 7,38 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 0 | 3/7 | V | 5,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/10/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/09/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 26/03/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 17/03/2026 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Tenerife | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Cordoba | Tenerife | Cho mượn | — |
| 29/01/2025 | Tenerife | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Racing Santander | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | UD Ibiza | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2019 | CD Atlético Baleares | UD Ibiza | Chuyển nhượng Free | — |
| 13/07/2018 | Barakaldo CF | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | SD Amorebieta | Barakaldo CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Santutxu FC | SD Amorebieta | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Santutxu FC U19 | Santutxu FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh73
- Thể lực62