
Rubén García là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CA Osasuna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
532Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 532 | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 82% | 50% | 1 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 532 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/190 (82%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 12/31 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/19 (89%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/61 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | 23/27 | 2 | 4/11 | — | 6,93 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 2-5 | 74 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 22/25 | 4 | 4/8 | — | 7,22 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 1 | 4/9 | — | 6,48 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 0-4 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 2 | 2/4 | V | 5,68 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/28 | 4 | 7/9 | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | B 2-5 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 2/2 | — | 5,93 |
| 01/09/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 1 | 3/6 | — | 6,93 |
| 28/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/25 | 0 | 2/3 | — | 7,07 |
| 25/08/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 18/22 | 2 | 3/9 | — | 7,15 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/01/2013 | 19 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2013 | 19 | 4,0 triệu € |
| 16/09/2013 | 20 | 5,0 triệu € |
| 23/01/2014 | 20 | 5,0 triệu € |
| 18/07/2014 | 21 | 5,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 21 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 3,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 22 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 16/08/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 31/12/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/02/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 25 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 26 | 5,0 triệu € |
| 04/03/2020 | 26 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 6,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 27 | 10,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 27 | 10,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 27 | 10,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 28 | 8,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 28 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 8,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 29 | 6,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 29 | 6,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 30 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 32 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2026 | 32 | 1,6 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,6 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | Levante | CA Osasuna | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2019 | CA Osasuna | Levante | Cho mượn | — |
| 19/08/2018 | Levante | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Sporting Gijon | Levante | Cho mượn | — |
| 27/07/2017 | Levante | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | UD Levante B | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Levante U19 | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | CF Torre Levante Youth | Levante U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Valencia CF Youth | CF Torre Levante Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật76
- Tư duy65
- Sức mạnh37
- Thể lực50