
Rubén Garcés
Hậu vệ
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị
Rubén Garcés là hậu vệ 32 tuổi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/05/2010 | 16 | 100 nghìn € |
| 19/08/2010 | 16 | 100 nghìn € |
| 10/02/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 08/09/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 29/04/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 03/12/2012 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/06/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/09/2018 | 24 | — |
| 18/02/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/11/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Penya Encarnada | Free player | Trở lại | — |
| 30/08/2025 | Free player | Penya Encarnada | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | Penya Encarnada | Malappuram FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Utebo FC | Penya Encarnada | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | SD Ejea | Utebo FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | CD Alcoyano | SD Ejea | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2019 | SD Ejea | CD Alcoyano | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | Free player | SD Ejea | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CF La Nucia | Free player | Trở lại | — |
| 30/08/2017 | Arandina | CF La Nucia | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2016 | CD Toledo | Arandina | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | SD Huesca | CD Toledo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | SD Huesca U19 | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |