
Rúben Fernandes là hậu vệ 40 tuổi, hiện khoác áo Varzim.
Tiểu sử Rúben Fernandes
Rúben Fernandes là hậu vệ của câu lạc bộ Varzim, mang quốc tịch Portugal và 40 tuổi. Sinh ngày 06/05/1986, cầu thủ thuận chân phải. Cầu thủ chuyển từ Gil Vicente đến SC Farense vào 30/06/2025, rồi chuyển từ SC Farense đến Varzim vào 30/06/2026. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 2,0 triệu € (2015). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/11/2008 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/10/2009 | 23 | 15 nghìn € |
| 12/10/2009 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/08/2010 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/09/2011 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/02/2014 | 27 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2014 | 28 | 1,5 triệu € |
| 16/02/2015 | 28 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 29 | 2,0 triệu € |
| 06/02/2016 | 29 | 1,5 triệu € |
| 13/04/2016 | 29 | 1,2 triệu € |
| 14/07/2016 | 30 | 750 nghìn € |
| 20/01/2017 | 30 | 700 nghìn € |
| 05/06/2017 | 31 | 700 nghìn € |
| 06/02/2018 | 31 | 700 nghìn € |
| 12/06/2018 | 32 | 700 nghìn € |
| 10/01/2019 | 32 | 400 nghìn € |
| 06/06/2019 | 33 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 33 | 300 nghìn € |
| 16/08/2020 | 34 | 300 nghìn € |
| 27/01/2021 | 34 | 200 nghìn € |
| 20/05/2021 | 35 | 100 nghìn € |
| 26/12/2021 | 35 | 100 nghìn € |
| 30/05/2022 | 36 | 100 nghìn € |
| 31/10/2022 | 36 | 100 nghìn € |
| 15/06/2023 | 37 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 37 | 100 nghìn € |
| 05/06/2024 | 38 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 38 | 100 nghìn € |
| 29/05/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 39 | 25 nghìn € |
| 23/06/2026 | 40 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Farense | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Gil Vicente | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Portimonense SC | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2017 | Sint-Truidense | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Estoril | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Portimonense SC | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Varzim | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Portimonense SC | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Portimonense U19 | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Portimonense U17 | Portimonense U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | Portimonense SC Sub-15 | Portimonense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1999 | Portimonense SC Youth | Portimonense SC Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh68
- Thể lực55