
Rubén Duarte là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Pumas U.N.A.M..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 53% | 0 | 0 | 6,72 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 100% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 489/554 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 46/84 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/62 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/116 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 0 | 2/5 | — | 6,65 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 1 | 3/5 | — | 6,94 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 1/3 | — | 6,18 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/52 | 1 | 4/5 | — | 6,50 |
| 11/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 1 | 3/9 | — | 6,69 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/50 | 1 | 4/6 | — | 6,56 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/71 | 0 | 3/8 | — | 6,74 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/69 | 2 | 4/5 | — | 7,26 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Columbus Crew | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/52 | 2 | 4/4 | V | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2012 | 16 | 300 nghìn € |
| 09/09/2012 | 16 | — |
| 21/06/2013 | 17 | 500 nghìn € |
| 11/07/2014 | 18 | — |
| 08/04/2015 | 19 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 19 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 20 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 20 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 23 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 4,8 triệu € |
| 07/10/2020 | 24 | 5,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 25 | 4,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 25 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 29 | 2,8 triệu € |
| 21/09/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 30 | 2,3 triệu € |
| 19/05/2026 | 30 | 2,3 triệu € |
| 22/09/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2024 | Deportivo Alavés | Pumas U.N.A.M. | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2017 | RCD Espanyol de Barcelona | Deportivo Alavés | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | RCD Espanyol B | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Espanyol Barcelona Youth | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh69
- Thể lực61