Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rubén Domínguez

Alacranes de DurangoTiền vệMEX
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Rubén Domínguez là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Alacranes de Durango.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
896Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—111189600012288%51%304,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 896 phút · điểm TB 4,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
459/519 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/33 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
8
Phá bóng
21
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/101 (51%)
Không chiến thắng / thua
19 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 36
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rubén Domínguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Hạng 2 Mexicovs Mineros de ZacatecasT 4-2900010140/4024/11—6,90
27/09/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo Dorados de SinaloaT 1-0900031030/3837/13—6,66
18/09/2026Hạng 2 Mexicovs Cruz Azul HidalgoT 2-0900010036/4036/9—6,90
11/09/2026Hạng 2 Mexico@ Alebrijes de OaxacaB 0-1450000035/4223/8V6,30
05/09/2026Hạng 2 Mexicovs Tlaxcala FCH 1-1790000060/6524/8—6,72
29/08/2026Hạng 2 Mexico@ Correcaminos de la U.A.T.H 0-0840031044/5014/6—6,70
23/08/2026Hạng 2 Mexicovs Leones Negros de la U. de G.B 1-2580000025/3323/7V5,70
16/08/2026Hạng 2 Mexico@ Cancun FCB 0-2900010075/8313/8——
08/08/2026Hạng 2 Mexicovs Piratas FCB 0-3900000022/2723/6——
01/08/2026Hạng 2 Mexico@ Club Atletico La PazT 1-0900020142/4503/7—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/20222550 nghìn €
16/11/202225150 nghìn €
06/03/202325—
01/12/202427100 nghìn €
18/05/202528150 nghìn €
21/12/202528150 nghìn €
13/05/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026Club Jaiba BravaAlacranes de DurangoChuyển nhượng—
31/12/2022Club Deportivo TapatíoClub Jaiba BravaChuyển nhượng—
30/06/2022Cimarrones de SonoraClub Deportivo TapatíoChuyển nhượng—
30/06/2021Deportivo Cafessa Jalisco (- 2021)Cimarrones de SonoraChuyển nhượng—
31/12/2019Club Deportivo TapatíoDeportivo Cafessa Jalisco (- 2021)Chuyển nhượng—
30/12/2019Alebrijes de OaxacaClub Deportivo TapatíoCho mượn—
30/06/2019Club Deportivo TapatíoAlebrijes de OaxacaChuyển nhượng—
30/06/2016Deportivo Guadalajara U19Club Deportivo TapatíoChuyển nhượng—
30/06/2015Chivas Guadalajara U17Deportivo Guadalajara U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Deportivo Guadalajara IIChivas Guadalajara U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Deportivo Guadalajara JugendDeportivo Guadalajara IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh59
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com