
Ruben Diez là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Zaragoza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
354Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 354 | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 79% | 40% | 2 | 0 | 5,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 5,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/169 (79%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/6 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/30 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Murcia | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 3 | 5/5 | — | 6,40 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Atletico de Madrid B | H 4-4 | 70 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 26/31 | 0 | 2/3 | — | 6,90 |
| 05/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Teruel | T 4-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 32/43 | 0 | 0/6 | — | 6,80 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ibiza | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/36 | 1 | 2/8 | V | 6,50 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs FC Cartagena | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 18/21 | 0 | 2/6 | V | 6,50 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Juventud Torremolinos CF | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Antequera CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Gimnastic de Tarragona | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 1/2 | — | — |
| 30/05/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/61 | 1 | 3/8 | — | 6,94 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 2 | 3/4 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/09/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 10/02/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/11/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AD Ceuta | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2024 | Tenerife | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | UD Ibiza | Tenerife | Cho mượn | — |
| 13/07/2023 | Tenerife | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Deportivo La Coruna | Tenerife | Cho mượn | — |
| 02/08/2022 | Tenerife | Deportivo La Coruna | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 15/08/2021 | Castellon | Tenerife | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 20/01/2019 | Teruel | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2018 | SD Tarazona | Teruel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | SD Tarazona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CD Ebro | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2014 | AD Almudévar | CD Ebro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CD Valdefierro | AD Almudévar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Stadium Casablanca U19 | CD Valdefierro | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật58
- Tư duy60
- Sức mạnh41
- Thể lực39