
Ruben Del Campo là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Atletico Morelia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
930Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
155Phút/bàn
20/50Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 930 | 6 | 2 | 2 | 50 | 20 | 75% | 47% | 4 | 0 | 4,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 930 phút · điểm TB 4,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 20/50
- Sút trong vòng cấm
- 40
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 10
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/132 (75%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/105 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 33
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 8 | 2 | 0 | 9/11 | 1 | 7/13 | — | 6,80 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Venados FC Yucatán | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4/7 | 0 | 5/16 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | T 2-0 | 65 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7/12 | 1 | 1/5 | V | 7,70 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | T 1-0 | 75 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 5/5 | 0 | 6/9 | V | 7,60 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | T 4-1 | 78 | 1 | 1 | 6 | 2 | 1 | 8/11 | 1 | 3/7 | — | 8,60 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 14/17 | 1 | 2/4 | — | — |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Correcaminos de la U.A.T. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 12/16 | 0 | 6/10 | — | 6,31 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cruz Azul Hidalgo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 8 | 2 | 1 | 14/17 | 0 | 8/14 | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | T 4-1 | 90 | 2 | 1 | 6 | 3 | 3 | 7/7 | 0 | 1/9 | V | 9,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/08/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/01/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/03/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/11/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2025 | UCAM Murcia | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | Atletico Ottawa | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | San Fernando CD | Atletico Ottawa | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | FC Famalicao | San Fernando CD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | UD Melilla | FC Famalicao | Cho mượn | — |
| 22/08/2021 | FC Famalicao | UD Melilla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Numancia | FC Famalicao | Cho mượn | — |
| 30/01/2021 | FC Famalicao | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2020 | Famalicao U23 | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2020 | Atletico de Madrid B | Famalicao U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atlético Madrid U18 (-2024) | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | BSC Young Boys U17 | Atlético Madrid U18 (-2024) | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật43
- Tư duy53
- Sức mạnh33
- Thể lực49