Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rubén Castellanos

Venados FC YucatánThủ mônMEX
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Rubén Castellanos là thủ môn 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Venados FC Yucatán.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
18Cứu thua
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—77630182385%0%003,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 3,31

Thủ môn

Cứu thua
18
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/209 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
29/58 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rubén Castellanos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Mexico@ Cancun FCH 1-1dự bị000—0———
11/10/2026Hạng 2 Mexicovs Leones Negros de la U. de G.H 1-1dự bị000—0———
03/10/2026Hạng 2 Mexico@ Club Atletico La PazT 2-1dự bị000—0———
27/09/2026Hạng 2 Mexicovs Atletico MoreliaT 2-1dự bị000—0———
19/09/2026Hạng 2 Mexico@ Piratas FCB 1-2dự bị000—0———
13/09/2026Hạng 2 Mexicovs Tepatitlan FCT 5-0dự bị000—0———
06/09/2026Hạng 2 Mexico@ Club Jaiba BravaB 3-49030024/330——5,00
30/08/2026Hạng 2 Mexico@ Tlaxcala FCB 1-39020132/3500/1—5,85
21/08/2026Hạng 2 Mexicovs Club Deportivo Dorados de SinaloaT 4-29020021/220——6,22
15/08/2026Hạng 2 Mexico@ Mineros de ZacatecasB 1-59020029/310———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/202322100 nghìn €
25/06/202423150 nghìn €
01/12/202423200 nghìn €
18/05/202524250 nghìn €
21/12/202524200 nghìn €
13/05/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Correcaminos de la U.A.T.Venados FC YucatánChuyển nhượng—
30/06/2024Tepatitlan FCCorrecaminos de la U.A.T.Chuyển nhượng—
06/01/2024Mazatlan FCTepatitlan FCChuyển nhượng—
30/06/2023Necaxa U19Mazatlan FCChuyển nhượng—
29/06/2023Mazatlan FCNecaxa U19Cho mượn—
31/12/2022Necaxa U19Mazatlan FCChuyển nhượng—
30/12/2022Alacranes de DurangoNecaxa U19Cho mượn—
30/06/2022Necaxa U19Alacranes de DurangoChuyển nhượng—
30/06/2019Club Necaxa U17Necaxa U19Chuyển nhượng—
30/06/2018UnknownClub Necaxa U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực11
  • Chỉ số 141
  • Chỉ số 211
  • Chỉ số 442
  • Chỉ số 345
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com