Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rubén Bentancourt

Liverpool URUTiền đạoURU
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Rubén Bentancourt là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Liverpool URU.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

29Trận ra sân
25Đá chính
2.086Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
8/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—29252.08672000——80—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.086 phút

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 1,5 triệu €2014: 1,4 triệu €2015: 1,1 triệu €2015: 600 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20132050 nghìn €
04/02/2014201,5 triệu €
30/06/2014211,4 triệu €
11/02/2015211,1 triệu €
29/06/201522600 nghìn €
14/01/201622350 nghìn €
16/06/201623300 nghìn €
06/03/201825450 nghìn €
07/06/201825500 nghìn €
08/10/201825500 nghìn €
22/12/201825500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
19/10/202027300 nghìn €
01/01/202127300 nghìn €
09/04/202128350 nghìn €
09/09/202128400 nghìn €
31/12/202128400 nghìn €
01/06/202229400 nghìn €
11/11/202229500 nghìn €
02/04/202330400 nghìn €
09/07/202330700 nghìn €
27/12/202330700 nghìn €
09/06/202431700 nghìn €
18/12/202431600 nghìn €
01/04/202532400 nghìn €
01/06/202532300 nghìn €
16/12/202532200 nghìn €
31/05/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy58
  • Sức mạnh34
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com