
Ruben Amaral là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al-Jazira(UAE).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
763Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 423 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 36% | 1 | 0 | 6,64 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 160 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 90% | 57% | 0 | 0 | 7,04 |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/122 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/36 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/90 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 1/5 | — | 5,94 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Arkadag FK | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/48 | 1 | 3/4 | — | 6,72 |
| 07/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/19 | 3 | 5/14 | — | 6,48 |
| 04/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Oman | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/32 | 1 | 4/9 | — | 7,01 |
| 28/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Bahrain | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 38/43 | 2 | 4/10 | — | 7,29 |
| 24/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Yemen | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/38 | 1 | 1/3 | — | 6,79 |
| 15/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Gol Gohar FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 35/42 | 0 | 5/10 | — | 7,37 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Nasr Dubai | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/4 | — | 6,15 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 3 | 4/8 | — | 6,38 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | vs Ajman | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/22 | 0 | 4/10 | — | 7,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/05/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 24/11/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/05/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/12/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 30/05/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 11/10/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 23 | 2,2 triệu € |
| 28/05/2025 | 23 | 2,2 triệu € |
| 27/11/2025 | 24 | 2,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Al Wahda(UAE) | Al-Jazira(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | FC Porto U19 | Al Wahda(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Padroense U17 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Porto U15 | Padroense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh60
- Thể lực43