Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rubén Alcaraz

Granada CFTiền vệESP
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Rubén Alcaraz là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Granada CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
814Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—101081400012285%50%306,66

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 814 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
405/471 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
44/78 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
13
Phá bóng
21
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/79 (50%)
Không chiến thắng / thua
13 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 30
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rubén Alcaraz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs Cadiz CFT 2-0730010142/4912/9V6,68
12/10/2026La Liga 2@ Burgos CFT 1-0900000041/4333/7V6,62
04/10/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 3-2900020159/6415/10—7,20
26/09/2026La Liga 2vs Andorra CFB 2-3450000123/2713/4—6,43
21/09/2026La Liga 2@ CD LeganesB 2-3900021060/7034/4—6,25
12/09/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADH 1-1900031053/6227/9—7,03
06/09/2026La Liga 2@ EibarB 0-3660020142/4901/5—6,65
31/08/2026La Liga 2@ CordobaT 3-1900020130/3926/10—6,56
25/08/2026La Liga 2vs RCD MallorcaT 2-0900000134/4012/6—6,91
16/08/2026La Liga 2@ Real OviedoH 0-0900000021/2857/15V6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 5,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201524400 nghìn €
21/02/201624300 nghìn €
14/07/201625400 nghìn €
23/01/201725400 nghìn €
28/06/201726500 nghìn €
31/12/201726600 nghìn €
29/05/201827800 nghìn €
30/10/2018275,0 triệu €
20/12/20182710,0 triệu €
10/06/20192810,0 triệu €
19/12/20192810,0 triệu €
07/04/2020288,0 triệu €
07/10/2020298,0 triệu €
04/01/2021296,0 triệu €
18/03/2021294,0 triệu €
09/06/2021304,0 triệu €
26/12/2021303,0 triệu €
02/06/2022312,5 triệu €
06/11/2022312,0 triệu €
12/06/2023322,0 triệu €
21/12/2023322,0 triệu €
06/06/2024331,5 triệu €
13/10/2024331,2 triệu €
12/12/202433900 nghìn €
26/03/202533700 nghìn €
23/06/202534500 nghìn €
29/12/202534400 nghìn €
21/06/202635300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy53
  • Sức mạnh57
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com