
Ruben Aguilar là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RC Lens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
674Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 440 | 1 | 0 | 1 | 7 | 1 | 91% | 55% | 1 | 0 | 7,08 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 142 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 92% | 44% | 0 | 0 | 6,73 |
| Siêu cúp Pháp | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 80% | 0 | 0 | 7,25 |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 3 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 57% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/223 (91%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/18 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/40 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/89 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/11 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/33 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Club Brugge | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/50 | 2 | 3/4 | — | 6,41 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 3-1 | 72 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 30/32 | 1 | 3/4 | — | 8,17 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sporting CP | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 34/42 | 6 | 6/8 | — | 6,76 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/36 | 2 | 4/7 | — | 6,39 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 50/55 | 2 | 4/7 | — | 7,66 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ SK Slavia Praha | T 3-2 | 28 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/17 | 0 | 0/1 | — | 7,47 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/33 | 4 | 5/10 | — | 6,78 |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/25 | 0 | 0/4 | V | 6,71 |
| 17/08/2026 | Siêu cúp Pháp | vs Paris Saint Germain | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 4 | 4/5 | — | 7,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/06/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/02/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/07/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 19/03/2017 | 23 | 900 nghìn € |
| 14/06/2017 | 24 | 900 nghìn € |
| 23/01/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 19/03/2018 | 24 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 25 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 25 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 26 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 26 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 6,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 8,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 27 | 10,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 27 | 12,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 28 | 12,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 28 | 10,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 28 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 29 | 10,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 29 | 10,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 30 | 7,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 30 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 30 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 31 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 32 | 3,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 32 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 33 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2023 | AS Monaco | RC Lens | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 05/08/2019 | Montpellier Hérault SC | AS Monaco | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2017 | AJ Auxerre | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Grenoble | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2013 | AS Saint-Etienne B | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2011 | Grenoble Foot 38 U19 | AS Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Grenoble Foot 38 U17 | Grenoble Foot 38 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | — | Grenoble Foot 38 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật61
- Tư duy54
- Sức mạnh67
- Thể lực62