
Ruari Paton là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo St Johnstone F.C..
Tiểu sử Ruari Paton
Sinh ngày 09/08/2000, Ruari Paton là tiền đạo của St Johnstone F.C. và mang quốc tịch Ireland ở tuổi 26. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận, 697 phút thi đấu, 2 bàn thắng và điểm trung bình 6,74. Ở Ngoại hạng Scotland, cầu thủ có 8 trận và 1 bàn; tại Cúp Liên đoàn Scotland có 3 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường là 225 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € vào năm 2024, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
697Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
348Phút/bàn
16/26Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 453 | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 77% | 29% | 1 | 0 | 6,68 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 244 | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | — | — | 2 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 453 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/106 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/44 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/7 | 0 | 0/6 | — | 6,85 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 2/7 | — | 6,53 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 3/4 | V | 6,58 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 0/5 | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 2/8 | — | 6,28 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | 73 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/20 | 2 | 5/7 | — | 7,91 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 0/3 | — | 6,37 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | T 4-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/25 | 0 | 1/4 | — | 6,35 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs East Fife | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/05/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/10/2022 | 22 | — |
| 04/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Port Vale | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | St Johnstone F.C. | Port Vale | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Port Vale | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Dundee United | Port Vale | Cho mượn | — |
| 19/01/2025 | Port Vale | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Queen's Park | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Queen of South | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Stranraer | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | East Kilbride FC | Stranraer | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | Hibernian B | East Kilbride FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2019 | Gala Fairydean Rovers FC | Hibernian B | Cho mượn | — |
| 17/09/2018 | Hibernian B | Gala Fairydean Rovers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hibernian FC U20 | Hibernian B | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2017 | Hibernian FC U17 | Hibernian FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Belvedere FC | Hibernian FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật50
- Tư duy57
- Sức mạnh33
- Thể lực45