
Ruan Yang là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nantong Zhiyun.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
10Đá chính
917Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 18 | 10 | 874 | 0 | 0 | 0 | 14 | 1 | 78% | 41% | 3 | 0 | 6,42 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 874 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/261 (78%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 20/69 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/112 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 60
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 43 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 6/9 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/27 | 2 | 4/7 | — | 6,46 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7/10 | 0 | 0/5 | — | 6,22 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 2-3 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 2/4 | — | 6,58 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 4-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,70 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/4 | — | 6,24 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 21/27 | 0 | 4/7 | — | 6,35 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 5-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 6/11 | 1 | 4/8 | — | 6,24 |
| 25/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 3/9 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/11/2014 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/06/2015 | 21 | 25 nghìn € |
| 31/10/2015 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 14/06/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 24/11/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 125 nghìn € |
| 27/08/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 14/01/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 08/01/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 21/06/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 10/12/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/02/2026 | Tianjin Jinmen Tiger | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2025 | Shenzhen Peng City | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2024 | Nantong Zhiyun | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Yunnan Yukun | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2023 | Kunshan FC(2014-2023) | Yunnan Yukun | Chuyển nhượng | — |
| 16/06/2019 | Hunan Billows(2006-2025) | Kunshan FC(2014-2023) | Chuyển nhượng Free | — |
| 28/02/2018 | Zhejiang FC Reserves | Hunan Billows(2006-2025) | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/07/2015 | Zhejiang Professional FC | Zhejiang FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Zhejiang FC Reserves | Zhejiang Professional FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2013 | Amora FC | Zhejiang FC Reserves | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2012 | Sporting CP B | Amora FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Zhejiang FC Reserves | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |