
Ruan Sai
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ruan Sai là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wenzhou Professional Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
24Đá chính
2.181Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2181Phút/bàn
9/34Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 27 | 24 | 2.137 | 1 | 0 | 2 | 34 | 9 | 71% | 49% | 1 | 0 | 6,41 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.137 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/34
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 558/779 (71%)
- Chuyền quyết định
- 32
- Tạt bóng chính xác
- 10/75 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/101 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 93/188 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 72
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 362
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 17/25 | 0 | 1/2 | — | 6,16 |
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/18 | 2 | 6/8 | — | 6,40 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/27 | 3 | 4/10 | — | 5,85 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/20 | 1 | 3/6 | — | 6,23 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 5/13 | V | 5,97 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/35 | 2 | 7/11 | — | 6,25 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | 1/3 | — | 6,35 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/20 | 6 | 7/10 | — | 6,40 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | H 0-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 7,09 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/39 | 0 | 0/7 | — | 6,63 |