
Ruan Pereira Duarte là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Alanyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
746Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
373Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 746 | 2 | 0 | 1 | 18 | 6 | 85% | 48% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 746 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/233 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/19 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/81 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 36
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 39/42 | 3 | 7/13 | — | 7,98 |
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 4/8 | — | 6,02 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 39/42 | 3 | 5/13 | — | 6,76 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 21/23 | 1 | 5/9 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/40 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 3 | 3/9 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 6/9 | — | 5,87 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/17 | 1 | 5/7 | — | 6,59 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | H 1-1 | 88 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/16 | 1 | 3/9 | — | 7,82 |
| 16/05/2026 | Süper Lig | @ Karagumruk | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 5/11 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 26/11/2023 | 18 | 550 nghìn € |
| 27/03/2024 | 18 | 550 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 550 nghìn € |
| 15/12/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2025 | Portimonense SC | Alanyaspor | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 01/08/2024 | Esporte Clube Juventude | Portimonense SC | Hết hạn mượn 0.325M € | 325 nghìn € |
| 31/12/2022 | EC Juventude U20 | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh46
- Thể lực44