
Ruan Lucas de Assis
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Ruan Lucas de Assis là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo AVS Futebol SAD.
Tiểu sử Ruan Lucas de Assis
Ruan Lucas de Assis là tiền đạo của câu lạc bộ AVS Futebol SAD, mang quốc tịch Brazil và hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Ruan Lucas de Assis có 2 trận ra sân với 11 phút thi đấu và điểm trung bình 3,31. Giá trị thị trường là 400 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Việc chuyển đến AVS Futebol SAD từ Athletic Club được ghi nhận vào ngày 24/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 1 | 0 | 3,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 3,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/2 | — | 6,63 |
| 15/06/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 2/7 | — | 6,59 |
| 31/05/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/4 | — | 6,51 |
| 18/05/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 3/5 | V | 6,33 |
| 13/04/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | T 3-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 3/8 | — | 6,35 |
| 06/04/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 4/8 | — | 7,29 |
| 02/04/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 2/6 | V | 6,18 |
| 23/03/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/17 | 1 | 6/13 | — | 6,86 |
| 18/03/2026 | Copa do Brasil | @ Sport Club do Recife | T 3-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/10 | 3 | 7/14 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/11/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Athletic Club | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2026 | Coritiba SAF - PR | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Coritiba PR U20 | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |