
Ruan Jingyang là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns B.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
17Đá chính
1.485Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1485Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 21 | 17 | 1.485 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 81% | 50% | 2 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.485 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 620/757 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 57/138 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 83
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/75 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/27 | 1 | 6/6 | — | 6,19 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 0 | 0/2 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,47 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/22 | 2 | 3/3 | — | 6,29 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 1/3 | — | 6,38 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/45 | 0 | 1/2 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 20 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh55
- Thể lực38