
Ruan Jingwei là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns.
Tiểu sử Ruan Jingwei
Ruan Jingwei là hậu vệ của câu lạc bộ Wuhan Three Towns, mang quốc tịch China, sinh ngày 04/03/2005 và hiện 21 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 1 trận ra sân với 14 phút thi đấu tại Siêu hạng Trung Quốc, điểm trung bình được ghi nhận là 5,74. Cao 192 cm, nặng 85 kg, chân thuận là chân phải, và giá trị thị trường ở mức 50 nghìn € khi hợp đồng có hạn đến 30/12/2029. Ngày 29/06/2026, cầu thủ chuyển từ Wuhan Three Towns sang Wuhan Three Towns B.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
14Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 5,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/7 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 7,00 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 2/4 | — | 5,94 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,85 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/1 | — | 6,09 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | B 0-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 5,95 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 4-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 6,32 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Wuhan Three Towns | Wuhan Three Towns B | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Wuhan Three Towns U20 | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh49
- Thể lực42