
Ruan là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Floresta CE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/04/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/05/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/07/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/12/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/03/2013 | 19 | — |
| 31/01/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/05/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/12/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/05/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/07/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/12/2017 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/04/2026 | São José EC | Capital CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Floresta CE | São José EC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | ABC Futebol Clube (RN) | Floresta CE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Amazonas FC | ABC Futebol Clube (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Clube Laguna (RN) | Amazonas FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2022 | Amazonas FC | Clube Laguna (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2022 | Free player | Amazonas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Sao Bento | Free player | Trở lại | — |
| 14/01/2020 | SER Caxias RS | Sao Bento | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2019 | Santa Cruz FC (RN) | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2018 | Remo - PA | Santa Cruz FC (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 21/05/2018 | CRB AL | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 12/12/2017 | Santa Cruz FC (RN) | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2017 | Vila Nova | Santa Cruz FC (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | Botafogo FC | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2016 | Santa Cruz FC (RN) | Botafogo FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2016 | SC Paysandu Para | Santa Cruz FC (RN) | Cho mượn | — |
| 18/05/2016 | Santa Cruz FC (RN) | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 07/05/2016 | Ituano SP | Santa Cruz FC (RN) | Cho mượn | — |
| 21/01/2016 | Santa Cruz FC (RN) | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật48
- Tư duy64
- Sức mạnh32
- Thể lực29