
Ruan
Hậu vệBRA
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Ruan là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Corum FK | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 0 | 1/3 | — | 5,98 |
| 14/04/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | — | — | 6,72 |
| 09/04/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | B 0-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/14 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 04/04/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/33 | 0 | 3/6 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/05/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/03/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/05/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/11/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/08/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 03/04/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 30/09/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 11/03/2026 | 30 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 450 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sakaryaspor | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2026 | Goztepe | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | Atletico Clube Goianiense | Goztepe | Hết hạn mượn 0.069M € | 69 nghìn € |
| 03/04/2025 | Free Player | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | FC Dallas | Free Player | Trở lại | — |
| 11/08/2024 | Montreal Impact | FC Dallas | Hết hạn mượn 0.045M € | 45 nghìn € |
| 11/12/2023 | DC United | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Orlando City | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2019 | Clube Atlético da Barra da Tijuca (RJ) | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2018 | Ponte Preta | Clube Atlético da Barra da Tijuca (RJ) | Cho mượn | — |
| 05/06/2018 | Clube Atlético da Barra da Tijuca (RJ) | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 04/06/2018 | Internacional - RS | Clube Atlético da Barra da Tijuca (RJ) | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Clube Atlético da Barra da Tijuca (RJ) | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2017 | Boa EC | Clube Atlético da Barra da Tijuca (RJ) | Cho mượn | — |
| 09/05/2017 | Clube Atlético da Barra da Tijuca (RJ) | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 08/05/2017 | Madureira | Clube Atlético da Barra da Tijuca (RJ) | Cho mượn | — |
| 15/06/2016 | Clube Atlético da Barra da Tijuca (RJ) | Madureira | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2015 | Corinthians U20 | Clube Atlético da Barra da Tijuca (RJ) | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Clube Atlético da Barra da Tijuca (RJ) | Corinthians U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh47
- Thể lực34